gothic romancer
Định nghĩa
Danh từ:
- Người viết tiểu thuyết Gothic: "gothic romancer" chỉ một nhà văn chuyên sáng tác các tác phẩm thuộc thể loại Gothic romance, một dạng tiểu thuyết lãng mạn kết hợp yếu tố kinh dị, huyền bí, bóng tối và siêu nhiên, thường lấy bối cảnh lâu đài cổ, tu viện hoang tàn, với cốt truyện tập trung vào tình yêu đầy kịch tính và nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Ann Radcliffe là một nhà văn viết tiểu thuyết Gothic nổi tiếng, được biết đến qua tác phẩm "Những bí ẩn của Udolpho".)
- (Người viết tiểu thuyết Gothic thường sử dụng bối cảnh tối tăm, đầy không khí để tạo ra sự hồi hộp.)
- (Nhiều nhà văn viết tiểu thuyết Gothic khám phá các chủ đề về tình yêu bị cấm đoán và các thế lực siêu nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a master of the gothic romancer": một bậc thầy trong thể loại tiểu thuyết Gothic.
- Daphne du Maurier is considered a master of the gothic romancer. (Daphne du Maurier được coi là bậc thầy của thể loại tiểu thuyết Gothic.)
- "to be classified as a gothic romancer": được xếp loại là nhà văn viết tiểu thuyết Gothic.
- Her works are often classified as those of a gothic romancer. (Các tác phẩm của bà thường được xếp vào loại của một nhà văn viết tiểu thuyết Gothic.)
Biến thể và từ gần giống
- Gothic romance (danh từ): thể loại tiểu thuyết Gothic lãng mạn.
- "Jane Eyre" is a classic example of Gothic romance. ("Jane Eyre" là một ví dụ kinh điển của tiểu thuyết Gothic lãng mạn.)
- Romancer (danh từ): người viết tiểu thuyết lãng mạn nói chung (không nhất thiết là Gothic).
- A romancer may write about love in any setting. (Một nhà văn viết tiểu thuyết lãng mạn có thể viết về tình yêu trong bất kỳ bối cảnh nào.)
- Gothic novelist (danh từ): tiểu thuyết gia Gothic (một cách gọi khác của gothic romancer).
- Mary Shelley is a pioneering Gothic novelist. (Mary Shelley là một tiểu thuyết gia Gothic tiên phong.)
Từ đồng nghĩa
- Writer of Gothic fiction: nhà văn viết truyện hư cấu Gothic.
- Gothic storyteller: người kể chuyện Gothic.
- Dark romance author: tác giả tiểu thuyết lãng mạn đen tối (một cách gọi hiện đại hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Write in the Gothic tradition: viết theo truyền thống Gothic.
- She writes in the Gothic tradition, blending love with horror. (Cô ấy viết theo truyền thống Gothic, pha trộn tình yêu với kinh dị.)
- Draw on Gothic elements: sử dụng các yếu tố Gothic.
- The author draws on Gothic elements like haunted castles and mysterious heroines. (Tác giả sử dụng các yếu tố Gothic như lâu đài bị ma ám và nữ nhân vật bí ẩn.)
Thành ngữ liên quan
- A taste for the Gothic: sở thích với văn học Gothic.
- His taste for the Gothic led him to become a gothic romancer. (Sở thích với văn học Gothic đã khiến anh ấy trở thành một nhà văn viết tiểu thuyết Gothic.)
- Shadows of romance: bóng tối của lãng mạn (ám chỉ khía cạnh u ám trong tình yêu Gothic).
- The gothic romancer explores the shadows of romance. (Nhà văn viết tiểu thuyết Gothic khám phá những bóng tối của tình yêu.)